adonic line
Định nghĩa
Danh từ: Một loại câu thơ (verse line) trong thơ ca cổ điển, bao gồm một dactyl (một âm tiết dài theo sau bởi hai âm tiết ngắn) theo sau bởi một spondee (hai âm tiết dài) hoặc trochee (một âm tiết dài theo sau bởi một âm tiết ngắn). Câu thơ adonic line được cho là đã được sử dụng trong các bài than khóc của thần Adonis trong thần thoại Hy Lạp.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà thơ đã sáng tác một câu thơ adonic line để bày tỏ nỗi buồn trong bài bi ca.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong thơ ca cổ điển: Adonic line thường xuất hiện trong các bài thơ có nhịp điệu trang trọng, đặc biệt là trong thể thơ sapphic (một thể thơ Hy Lạp cổ đại).
- The adonic line is a hallmark of ancient Greek lyric poetry. (Adonic line là một đặc điểm nổi bật của thơ trữ tình Hy Lạp cổ đại.)
Trong ngữ cảnh hiện đại: Thuật ngữ này đôi khi được sử dụng để chỉ bất kỳ câu thơ nào có nhịp điệu tương tự, dù không liên quan trực tiếp đến thần thoại Adonis.
- Modern poets occasionally experiment with adonic lines for rhythmic effect. (Các nhà thơ hiện đại thỉnh thoảng thử nghiệm với adonic line để tạo hiệu ứng nhịp điệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Adonic (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến adonic line.
- The adonic meter is rare in English poetry. (Nhịp thơ adonic hiếm gặp trong thơ tiếng Anh.)
Từ đồng nghĩa
- Adonic verse: câu thơ adonic (thường dùng thay thế cho adonic line).
Các cụm từ liên quan
- Adonic meter: nhịp thơ adonic, chỉ toàn bộ hệ thống nhịp điệu của adonic line.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến adonic line.